недогляде́ть
Dấu sắc trên недогляде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
недогляде́ть nghĩa là để sơ suất, không nhận thấy.
Nghĩa của недогляде́ть
Động từ
- пропустить Để sơ suất, không nhận thấy, vô ý không thấy. + đối cách / sinh cách
- не уберечь Không trông nom chu đáo, không xem xét cẩn thận, không coi sóc đến nơi đến chốn. за + công cụ cách
Chia động từ недогляде́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | недогляжу́ |
| ты | недогляди́шь |
| он / она́ / оно́ | недогляди́т |
| мы | недогляди́м |
| вы | недогляди́те |
| они́ | недоглядя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | недогляде́л |
| Giống cái (она́) | недогляде́ла |
| Giống trung (оно́) | недогляде́ло |
| Số nhiều (они́) | недогляде́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | недогляди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | недогляди́те |
Câu hỏi thường gặp
недоглядеть nghĩa là gì?
недоглядеть (động từ) nghĩa là để sơ suất, không nhận thấy.
недоглядеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là недогляде́ть (phiên âm Latinh nedogljadétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.