недоговори́ть
Dấu sắc trên недоговори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
недоговори́ть nghĩa là không nói hết, nói nửa chừng.
Nghĩa của недоговори́ть
Thể hoàn thành của недогова́ривать.
Động từ
- Không nói hết, nói nửa chừng, nói lấp lửng, nói lập lờ, nói úp mở.
Cặp thể của недоговори́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ недоговори́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | недоговорю́ |
| ты | недоговори́шь |
| он / она́ / оно́ | недоговори́т |
| мы | недоговори́м |
| вы | недоговори́те |
| они́ | недоговоря́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | недоговори́л |
| Giống cái (она́) | недоговори́ла |
| Giống trung (оно́) | недоговори́ло |
| Số nhiều (они́) | недоговори́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | недоговори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | недоговори́те |
Câu hỏi thường gặp
недоговорить nghĩa là gì?
недоговорить (động từ) nghĩa là không nói hết, nói nửa chừng.
недоговорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là недоговори́ть (phiên âm Latinh nedogovorítʹ, IPA [nʲɪdəɡəvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.