TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

недоговори́ть

thể hoàn thành
nedogovorítʹ[nʲɪdəɡəvɐˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên недоговори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

недоговори́ть nghĩa là không nói hết, nói nửa chừng.

Nghĩa của недоговори́ть

Thể hoàn thành của недогова́ривать.

Động từ

  1. Không nói hết, nói nửa chừng, nói lấp lửng, nói lập lờ, nói úp mở.

Cặp thể của недоговори́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ недоговори́ть

NgôiTương lai
янедоговорю́
тынедоговори́шь
он / она́ / оно́недоговори́т
мынедоговори́м
вынедоговори́те
они́недоговоря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)недоговори́л
Giống cái (она́)недоговори́ла
Giống trung (оно́)недоговори́ло
Số nhiều (они́)недоговори́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)недоговори́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)недоговори́те

Câu hỏi thường gặp

недоговорить nghĩa là gì?

недоговорить (động từ) nghĩa là không nói hết, nói nửa chừng.

недоговорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là недоговори́ть (phiên âm Latinh nedogovorítʹ, IPA [nʲɪdəɡəvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.