недолгове́чный
Dấu sắc trên недолгове́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
недолгове́чный nghĩa là không lâu, ngắn ngủi.
Nghĩa của недолгове́чный
Tính từ
- Không lâu [dài], ngắn ngủi; (непрочный) không bền.
Biến cách của недолгове́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | недолгове́чный | недолгове́чное | недолгове́чная | недолгове́чные |
| Sinh cách | недолгове́чного | недолгове́чного | недолгове́чной | недолгове́чных |
| Tặng cách | недолгове́чному | недолгове́чному | недолгове́чной | недолгове́чным |
| Đối cách | недолгове́чный / недолгове́чного | недолгове́чное | недолгове́чную | недолгове́чные / недолгове́чных |
| Công cụ cách | недолгове́чным | недолгове́чным | недолгове́чной | недолгове́чными |
| Giới cách | недолгове́чном | недолгове́чном | недолгове́чной | недолгове́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
недолговечный nghĩa là gì?
недолговечный (tính từ) nghĩa là không lâu, ngắn ngủi.
недолговечный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là недолгове́чный (phiên âm Latinh nedolgovéčnyj, IPA [nʲɪdəɫɡɐˈvʲet͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.