TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

недомога́ние

giống trungbất động vật
nedomogánije[nʲɪdəmɐˈɡanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên недомога́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

недомога́ние nghĩa là sự khó ở, khó chịu trong người.

Nghĩa của недомога́ние

Danh từ

  1. Sự khó ở, khó chịu trong người.
    • чу́вствовать недомоганиеcảm thấy khó chịu trong người, khó ở, bị mệt

Biến cách của недомога́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?недомога́ниенедомога́ния
Sinh cách кого? чего?недомога́ниянедомога́ний
Tặng cách кому? чему?недомога́ниюнедомога́ниям
Đối cách кого? что?недомога́ниенедомога́ния
Công cụ cách кем? чем?недомога́ниемнедомога́ниями
Giới cách о ком? о чём?недомога́ниинедомога́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

недомогание nghĩa là gì?

недомогание (danh từ) nghĩa là sự khó ở, khó chịu trong người.

недомогание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là недомога́ние (phiên âm Latinh nedomogánije, IPA [nʲɪdəmɐˈɡanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.