TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

недомога́ть

thể chưa hoàn thành
nedomogátʹ[nʲɪdəmɐˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên недомога́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

недомога́ть nghĩa là khó ở, bị mệt.

Nghĩa của недомога́ть

Động từ

  1. Khó ở, cảm thấy khó chịu trong người, bị mệt.

Chia động từ недомога́ть

NgôiHiện tại
янедомога́ю
тынедомога́ешь
он / она́ / оно́недомога́ет
мынедомога́ем
вынедомога́ете
они́недомога́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + недомогать.

Quá khứ

Giống đực (он)недомога́л
Giống cái (она́)недомога́ла
Giống trung (оно́)недомога́ло
Số nhiều (они́)недомога́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)недомога́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)недомога́йте

Câu hỏi thường gặp

недомогать nghĩa là gì?

недомогать (động từ) nghĩa là khó ở, bị mệt.

недомогать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là недомога́ть (phiên âm Latinh nedomogátʹ, IPA [nʲɪdəmɐˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.