TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

недоно́сок

giống đựcđộng vật
nedonósok[nʲɪdɐˈnosək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên недоно́сок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

недоно́сок nghĩa là con đẻ non.

Nghĩa của недоно́сок

Danh từ

  1. Con đẻ non, trẻ non thảngte thiếu tháng.

Biến cách của недоно́сок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?недоно́сокнедоно́ски
Sinh cách кого? чего?недоно́сканедоно́сков
Tặng cách кому? чему?недоно́скунедоно́скам
Đối cách кого? что?недоно́сканедоно́сков
Công cụ cách кем? чем?недоно́скомнедоно́сками
Giới cách о ком? о чём?недоно́скенедоно́сках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

недоносок nghĩa là gì?

недоносок (danh từ) nghĩa là con đẻ non.

недоносок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là недоно́сок (phiên âm Latinh nedonósok, IPA [nʲɪdɐˈnosək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.