недооцени́ть
Dấu sắc trên недооцени́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
недооцени́ть nghĩa là đánh giá thấp, coi thường.
Nghĩa của недооцени́ть
Thể hoàn thành của недооце́нивать.
Động từ
- Đánh giá không đúng mức, đánh giá thấp, coi thường, coi nhẹ.
Cặp thể của недооцени́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ недооцени́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | недооценю́ |
| ты | недооце́нишь |
| он / она́ / оно́ | недооце́нит |
| мы | недооце́ним |
| вы | недооце́ните |
| они́ | недооце́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | недооцени́л |
| Giống cái (она́) | недооцени́ла |
| Giống trung (оно́) | недооцени́ло |
| Số nhiều (они́) | недооцени́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | недооцени́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | недооцени́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với недооцени́ть
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
недооценить nghĩa là gì?
недооценить (động từ) nghĩa là đánh giá thấp, coi thường.
недооценить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là недооцени́ть (phiên âm Latinh nedoocenítʹ, IPA [nʲɪdɐɐt͡sɨˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.