переоцени́ть
Dấu sắc trên переоцени́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переоцени́ть nghĩa là định giá lại, đánh giá lại, đánh giá quá cao.
Nghĩa của переоцени́ть
Thể hoàn thành của переоце́нивать.
Động từ
- Định giá lại, đánh giá lại.
- Đánh giá quá cao.
Cặp thể của переоцени́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переоцени́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переоценю́ |
| ты | переоце́нишь |
| он / она́ / оно́ | переоце́нит |
| мы | переоце́ним |
| вы | переоце́ните |
| они́ | переоце́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переоцени́л |
| Giống cái (она́) | переоцени́ла |
| Giống trung (оно́) | переоцени́ло |
| Số nhiều (они́) | переоцени́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переоцени́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переоцени́те |
Họ từ của переоцени́ть
Câu ví dụ với переоцени́ть
- Он переоценил свои возможности. Anh ấy đã đánh giá quá cao khả năng của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4971168
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
переоценить nghĩa là gì?
переоценить (động từ) nghĩa là định giá lại, đánh giá lại, đánh giá quá cao.
переоценить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переоцени́ть (phiên âm Latinh pereocenítʹ, IPA [pʲɪrʲɪət͡sɨˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.