TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

недослы́шать

thể hoàn thành
nedoslýšatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên недослы́шать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

недослы́шать nghĩa là không nghe rõ.

Nghĩa của недослы́шать

Động từ

  1. Không nghe rõ. + đối cách
  2. khẩu ngữ быть глуховатый Bị lãng tai, bị nặng tai.

Chia động từ недослы́шать

NgôiTương lai
янедослы́шу
тынедослы́шишь
он / она́ / оно́недослы́шит
мынедослы́шим
вынедослы́шите
они́недослы́шат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)недослы́шал
Giống cái (она́)недослы́шала
Giống trung (оно́)недослы́шало
Số nhiều (они́)недослы́шали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)недослы́шь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)недослы́шьте

Câu hỏi thường gặp

недослышать nghĩa là gì?

недослышать (động từ) nghĩa là không nghe rõ.

недослышать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là недослы́шать (phiên âm Latinh nedoslýšatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.