недослы́шать
Dấu sắc trên недослы́шать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
недослы́шать nghĩa là không nghe rõ.
Nghĩa của недослы́шать
Động từ
- Không nghe rõ. + đối cách
- khẩu ngữ быть глуховатый Bị lãng tai, bị nặng tai.
Chia động từ недослы́шать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | недослы́шу |
| ты | недослы́шишь |
| он / она́ / оно́ | недослы́шит |
| мы | недослы́шим |
| вы | недослы́шите |
| они́ | недослы́шат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | недослы́шал |
| Giống cái (она́) | недослы́шала |
| Giống trung (оно́) | недослы́шало |
| Số nhiều (они́) | недослы́шали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | недослы́шь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | недослы́шьте |
Câu hỏi thường gặp
недослышать nghĩa là gì?
недослышать (động từ) nghĩa là không nghe rõ.
недослышать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là недослы́шать (phiên âm Latinh nedoslýšatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.