TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

недосмо́тр

giống đựcbất động vật
nedosmótr[nʲɪdɐsˈmotr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên недосмо́тр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

недосмо́тр nghĩa là sơ suất, sơ ý.

Nghĩa của недосмо́тр

Danh từ

  1. Sự trông nom không chu đáo, sơ suất, sơ ý, vô ý.
    • по недосмо́труvì sơ suất (sơ ý, vô ý), do trông nom không chu đáo

Biến cách của недосмо́тр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?недосмо́трнедосмо́тры
Sinh cách кого? чего?недосмо́транедосмо́тров
Tặng cách кому? чему?недосмо́трунедосмо́трам
Đối cách кого? что?недосмо́трнедосмо́тры
Công cụ cách кем? чем?недосмо́тромнедосмо́трами
Giới cách о ком? о чём?недосмо́тренедосмо́трах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của недосмо́тр

Câu hỏi thường gặp

недосмотр nghĩa là gì?

недосмотр (danh từ) nghĩa là sơ suất, sơ ý.

недосмотр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là недосмо́тр (phiên âm Latinh nedosmótr, IPA [nʲɪdɐsˈmotr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.