недосу́г
Dấu sắc trên недосу́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
недосу́г nghĩa là sự bận rộn, bận túi bụi.
Nghĩa của недосу́г
Danh từ
- Sự bận rộn, bận túi bụi.
- мне недосу́гtôi bận quá, tôi bận túi bụi, tôi không có thì giờ rỗi
Biến cách của недосу́г (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | недосу́г | недосу́ги |
| Sinh cách кого? чего? | недосу́га | недосу́гов |
| Tặng cách кому? чему? | недосу́гу | недосу́гам |
| Đối cách кого? что? | недосу́г | недосу́ги |
| Công cụ cách кем? чем? | недосу́гом | недосу́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | недосу́ге | недосу́гах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
недосуг nghĩa là gì?
недосуг (danh từ) nghĩa là sự bận rộn, bận túi bụi.
недосуг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là недосу́г (phiên âm Latinh nedosúg, IPA [nʲɪdɐˈsuk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.