недосчи́тываться
Dấu sắc trên недосчи́тываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
недосчи́тываться nghĩa là kiểm thấy thiếu, đếm thấy thiếu.
Nghĩa của недосчи́тываться
Động từ
- Kiểm thấy thiếu, đếm thấy thiếu. + sinh cách
- он недосчита́ться трёх рубле́йanh ấy đếm thiếu ba rúp
Cặp thể của недосчи́тываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ недосчи́тываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | недосчи́тываюсь |
| ты | недосчи́тываешься |
| он / она́ / оно́ | недосчи́тывается |
| мы | недосчи́тываемся |
| вы | недосчи́тываетесь |
| они́ | недосчи́тываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + недосчитываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | недосчи́тывался |
| Giống cái (она́) | недосчи́тывалась |
| Giống trung (оно́) | недосчи́тывалось |
| Số nhiều (они́) | недосчи́тывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | недосчи́тывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | недосчи́тывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
недосчитываться nghĩa là gì?
недосчитываться (động từ) nghĩa là kiểm thấy thiếu, đếm thấy thiếu.
недосчитываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là недосчи́тываться (phiên âm Latinh nedosčítyvatʹsja, IPA [nʲɪdɐˈɕːitɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.