недосчита́ться
Dấu sắc trên недосчита́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
недосчита́ться nghĩa là kiểm thấy thiếu, đếm thấy thiếu.
Nghĩa của недосчита́ться
Thể hoàn thành của недосчи́тываться.
Động từ
- Kiểm thấy thiếu, đếm thấy thiếu.
Cặp thể của недосчита́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ недосчита́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | недосчита́юсь |
| ты | недосчита́ешься |
| он / она́ / оно́ | недосчита́ется |
| мы | недосчита́емся |
| вы | недосчита́етесь |
| они́ | недосчита́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | недосчита́лся |
| Giống cái (она́) | недосчита́лась |
| Giống trung (оно́) | недосчита́лось |
| Số nhiều (они́) | недосчита́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | недосчита́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | недосчита́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
недосчитаться nghĩa là gì?
недосчитаться (động từ) nghĩa là kiểm thấy thiếu, đếm thấy thiếu.
недосчитаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là недосчита́ться (phiên âm Latinh nedosčitátʹsja, IPA [nʲɪdəɕːɪˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.