TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

недосчита́ться

thể hoàn thành
nedosčitátʹsja[nʲɪdəɕːɪˈtat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên недосчита́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

недосчита́ться nghĩa là kiểm thấy thiếu, đếm thấy thiếu.

Nghĩa của недосчита́ться

Thể hoàn thành của недосчи́тываться.

Động từ

  1. Kiểm thấy thiếu, đếm thấy thiếu.

Cặp thể của недосчита́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ недосчита́ться

NgôiTương lai
янедосчита́юсь
тынедосчита́ешься
он / она́ / оно́недосчита́ется
мынедосчита́емся
вынедосчита́етесь
они́недосчита́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)недосчита́лся
Giống cái (она́)недосчита́лась
Giống trung (оно́)недосчита́лось
Số nhiều (они́)недосчита́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)недосчита́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)недосчита́йтесь

Câu hỏi thường gặp

недосчитаться nghĩa là gì?

недосчитаться (động từ) nghĩa là kiểm thấy thiếu, đếm thấy thiếu.

недосчитаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là недосчита́ться (phiên âm Latinh nedosčitátʹsja, IPA [nʲɪdəɕːɪˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.