недосыпать
thể chưa hoàn thành
nedosypatʹ
giọng máy của trình duyệt
недосыпать nghĩa là ngủ không đẫy giấc, thiếu ngủ.
Nghĩa của недосыпать
Động từ
- Ngủ không đẫy giấc, thiếu ngủ.
Cặp thể của недосыпать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
недосыпать nghĩa là gì?
недосыпать (động từ) nghĩa là ngủ không đẫy giấc, thiếu ngủ.
недосыпать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là недосыпать (phiên âm Latinh nedosypatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.