TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

не́друг

giống đựcđộng vật
nédrug[ˈnʲedrʊk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên не́друг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

не́друг nghĩa là kẻ thù, kẻ địch.

Nghĩa của не́друг

Danh từ

  1. Kẻ thù, kẻ địch.

Biến cách của не́друг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?не́другне́други
Sinh cách кого? чего?не́другане́другов
Tặng cách кому? чему?не́другуне́другам
Đối cách кого? что?не́другане́другов
Công cụ cách кем? чем?не́другомне́другами
Giới cách о ком? о чём?не́другене́другах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

недруг nghĩa là gì?

недруг (danh từ) nghĩa là kẻ thù, kẻ địch.

недруг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là не́друг (phiên âm Latinh nédrug, IPA [ˈnʲedrʊk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.