не́друг
Dấu sắc trên не́друг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
не́друг nghĩa là kẻ thù, kẻ địch.
Nghĩa của не́друг
Danh từ
- Kẻ thù, kẻ địch.
Biến cách của не́друг (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | не́друг | не́други |
| Sinh cách кого? чего? | не́друга | не́другов |
| Tặng cách кому? чему? | не́другу | не́другам |
| Đối cách кого? что? | не́друга | не́другов |
| Công cụ cách кем? чем? | не́другом | не́другами |
| Giới cách о ком? о чём? | не́друге | не́другах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
недруг nghĩa là gì?
недруг (danh từ) nghĩa là kẻ thù, kẻ địch.
недруг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là не́друг (phiên âm Latinh nédrug, IPA [ˈnʲedrʊk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.