неду́г
Dấu sắc trên неду́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неду́г nghĩa là bệnh, bệnh tật.
Nghĩa của неду́г
Danh từ
- Bệnh, bệnh tật.
Biến cách của неду́г (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | неду́г | неду́ги |
| Sinh cách кого? чего? | неду́га | неду́гов |
| Tặng cách кому? чему? | неду́гу | неду́гам |
| Đối cách кого? что? | неду́г | неду́ги |
| Công cụ cách кем? чем? | неду́гом | неду́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | неду́ге | неду́гах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với неду́г
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với неду́г
- Он излечил мой недуг. Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407825
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
недуг nghĩa là gì?
недуг (danh từ) nghĩa là bệnh, bệnh tật.
недуг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неду́г (phiên âm Latinh nedúg, IPA [nʲɪˈduk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.