TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неду́г

giống đựcbất động vật
nedúg[nʲɪˈduk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неду́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неду́г nghĩa là bệnh, bệnh tật.

Nghĩa của неду́г

Danh từ

  1. Bệnh, bệnh tật.

Biến cách của неду́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?неду́гнеду́ги
Sinh cách кого? чего?неду́ганеду́гов
Tặng cách кому? чему?неду́гунеду́гам
Đối cách кого? что?неду́гнеду́ги
Công cụ cách кем? чем?неду́гомнеду́гами
Giới cách о ком? о чём?неду́генеду́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với неду́г

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với неду́г

  • Он излечил мой недуг. Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407825

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

недуг nghĩa là gì?

недуг (danh từ) nghĩa là bệnh, bệnh tật.

недуг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неду́г (phiên âm Latinh nedúg, IPA [nʲɪˈduk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.