недружелю́бие
giống trungbất động vật
nedruželjúbije
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên недружелю́бие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
недружелю́бие nghĩa là ác ý, ác cảm.
Nghĩa của недружелю́бие
Danh từ
- Ác ý, ác cảm; (враждебность) [sự, thái độ] thù nghịch, thù địch, cừu thù, cừu địch.
Biến cách của недружелю́бие (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | недружелю́бие | недружелю́бия |
| Sinh cách кого? чего? | недружелю́бия | недружелю́бий |
| Tặng cách кому? чему? | недружелю́бию | недружелю́биям |
| Đối cách кого? что? | недружелю́бие | недружелю́бия |
| Công cụ cách кем? чем? | недружелю́бием | недружелю́биями |
| Giới cách о ком? о чём? | недружелю́бии | недружелю́биях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
недружелюбие nghĩa là gì?
недружелюбие (danh từ) nghĩa là ác ý, ác cảm.
недружелюбие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là недружелю́бие (phiên âm Latinh nedruželjúbije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.