TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

недружелю́бие

giống trungbất động vật
nedruželjúbije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên недружелю́бие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

недружелю́бие nghĩa là ác ý, ác cảm.

Nghĩa của недружелю́бие

Danh từ

  1. Ác ý, ác cảm; (враждебность) [sự, thái độ] thù nghịch, thù địch, cừu thù, cừu địch.

Biến cách của недружелю́бие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?недружелю́биенедружелю́бия
Sinh cách кого? чего?недружелю́биянедружелю́бий
Tặng cách кому? чему?недружелю́биюнедружелю́биям
Đối cách кого? что?недружелю́биенедружелю́бия
Công cụ cách кем? чем?недружелю́биемнедружелю́биями
Giới cách о ком? о чём?недружелю́биинедружелю́биях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

недружелюбие nghĩa là gì?

недружелюбие (danh từ) nghĩa là ác ý, ác cảm.

недружелюбие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là недружелю́бие (phiên âm Latinh nedruželjúbije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.