незабу́дка
giống cáibất động vật
nezabúdka[nʲɪzɐˈbutkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên незабу́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
незабу́дка nghĩa là lưu ly.
Nghĩa của незабу́дка
Danh từ
- [Cây, hoa] lưu ly (Myosotis).
Biến cách của незабу́дка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | незабу́дка | незабу́дки |
| Sinh cách кого? чего? | незабу́дки | незабу́док |
| Tặng cách кому? чему? | незабу́дке | незабу́дкам |
| Đối cách кого? что? | незабу́дку | незабу́дки |
| Công cụ cách кем? чем? | незабу́дкой | незабу́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | незабу́дке | незабу́дках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
незабудка nghĩa là gì?
незабудка (danh từ) nghĩa là lưu ly.
незабудка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là незабу́дка (phiên âm Latinh nezabúdka, IPA [nʲɪzɐˈbutkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.