TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

незабу́дка

giống cáibất động vật
nezabúdka[nʲɪzɐˈbutkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên незабу́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

незабу́дка nghĩa là lưu ly.

Nghĩa của незабу́дка

Danh từ

  1. [Cây, hoa] lưu ly (Myosotis).

Biến cách của незабу́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?незабу́дканезабу́дки
Sinh cách кого? чего?незабу́дкинезабу́док
Tặng cách кому? чему?незабу́дкенезабу́дкам
Đối cách кого? что?незабу́дкунезабу́дки
Công cụ cách кем? чем?незабу́дкойнезабу́дками
Giới cách о ком? о чём?незабу́дкенезабу́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

незабудка nghĩa là gì?

незабудка (danh từ) nghĩa là lưu ly.

незабудка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là незабу́дка (phiên âm Latinh nezabúdka, IPA [nʲɪzɐˈbutkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.