TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

незаинтересованный

nezainteresovannyj giọng máy của trình duyệt

незаинтересованный nghĩa là không quan tâm, không thiết tha, vô tư, không tư lợi.

Nghĩa của незаинтересованный

Tính từ

  1. не проявляющий интереса Không quan tâm, không thiết tha, dửng dưng.
  2. бескорыстный Vô tư, không tư lợi.

Câu hỏi thường gặp

незаинтересованный nghĩa là gì?

незаинтересованный (tính từ) nghĩa là không quan tâm, không thiết tha, vô tư, không tư lợi.

незаинтересованный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là незаинтересованный (phiên âm Latinh nezainteresovannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.