TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

незамедли́тельно

nezamedlítelʹno[nʲɪzəmʲɪdˈlʲitʲɪlʲnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên незамедли́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

незамедли́тельно nghĩa là ngay, ngay lập tức.

Nghĩa của незамедли́тельно

Phó từ

  1. Ngay, ngay lập tức, ngay tức thì, ngay tức khắc, liền.

Câu ví dụ với незамедли́тельно

  • Горожане незамедлительно приготовили всё для защиты города. Dân chúng ngay lập tức chuẩn bị những gì có thể để bảo vệ thành phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2596509

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

незамедлительно nghĩa là gì?

незамедлительно (phó từ) nghĩa là ngay, ngay lập tức.

незамедлительно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là незамедли́тельно (phiên âm Latinh nezamedlítelʹno, IPA [nʲɪzəmʲɪdˈlʲitʲɪlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.