незамедли́тельный
Dấu sắc trên незамедли́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
незамедли́тельный nghĩa là lập tức, tức thì.
Nghĩa của незамедли́тельный
Tính từ
- Lập tức, tức thì, tức khắc, không chút chậm trễ.
Biến cách của незамедли́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | незамедли́тельный | незамедли́тельное | незамедли́тельная | незамедли́тельные |
| Sinh cách | незамедли́тельного | незамедли́тельного | незамедли́тельной | незамедли́тельных |
| Tặng cách | незамедли́тельному | незамедли́тельному | незамедли́тельной | незамедли́тельным |
| Đối cách | незамедли́тельный / незамедли́тельного | незамедли́тельное | незамедли́тельную | незамедли́тельные / незамедли́тельных |
| Công cụ cách | незамедли́тельным | незамедли́тельным | незамедли́тельной | незамедли́тельными |
| Giới cách | незамедли́тельном | незамедли́тельном | незамедли́тельной | незамедли́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với незамедли́тельный
- Горожане незамедлительно приготовили всё для защиты города. Dân chúng ngay lập tức chuẩn bị những gì có thể để bảo vệ thành phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2596509
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
незамедлительный nghĩa là gì?
незамедлительный (tính từ) nghĩa là lập tức, tức thì.
незамедлительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là незамедли́тельный (phiên âm Latinh nezamedlítelʹnyj, IPA [nʲɪzəmʲɪdˈlʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.