TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

незаслу́женно

nezaslúženno[nʲɪzɐsˈɫuʐɨn(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên незаслу́женно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

незаслу́женно nghĩa là oan.

Nghĩa của незаслу́женно

Phó từ

  1. Một cách không đáng được, oan.

Câu hỏi thường gặp

незаслуженно nghĩa là gì?

незаслуженно (phó từ) nghĩa là oan.

незаслуженно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là незаслу́женно (phiên âm Latinh nezaslúženno, IPA [nʲɪzɐsˈɫuʐɨn(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.