незлоби́вый
Dấu sắc trên незлоби́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
незлоби́вый nghĩa là hiền từ, hiền hậu.
Nghĩa của незлоби́вый
Tính từ
- Hiền từ, hiền hậu, hiền lành; (кроткий) dịu dàng, dịu hiền.
Biến cách của незлоби́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | незлоби́вый | незлоби́вое | незлоби́вая | незлоби́вые |
| Sinh cách | незлоби́вого | незлоби́вого | незлоби́вой | незлоби́вых |
| Tặng cách | незлоби́вому | незлоби́вому | незлоби́вой | незлоби́вым |
| Đối cách | незлоби́вый / незлоби́вого | незлоби́вое | незлоби́вую | незлоби́вые / незлоби́вых |
| Công cụ cách | незлоби́вым | незлоби́вым | незлоби́вой | незлоби́выми |
| Giới cách | незлоби́вом | незлоби́вом | незлоби́вой | незлоби́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
незлобивый nghĩa là gì?
незлобивый (tính từ) nghĩa là hiền từ, hiền hậu.
незлобивый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là незлоби́вый (phiên âm Latinh nezlobívyj, IPA [nʲɪzɫɐˈbʲivɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.