незнако́мец
Dấu sắc trên незнако́мец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
незнако́мец nghĩa là người lạ, người không quen.
Nghĩa của незнако́мец
Danh từ
- Người lạ, người không quen [biết].
Biến cách của незнако́мец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | незнако́мец | незнако́мцы |
| Sinh cách кого? чего? | незнако́мца | незнако́мцев |
| Tặng cách кому? чему? | незнако́мцу | незнако́мцам |
| Đối cách кого? что? | незнако́мца | незнако́мцев |
| Công cụ cách кем? чем? | незнако́мцем | незнако́мцами |
| Giới cách о ком? о чём? | незнако́мце | незнако́мцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với незнако́мец
- В автобусе со мной заговорил незнакомец. Một người lạ đã nói chuyện với tôi trên xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6838154
- Со мной говорил незнакомец. Một người lạ đã bắt chuyện với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4506367
- Ко мне обратился незнакомец. Một người lạ đã bắt chuyện với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5319502
- Со мной заговорил незнакомец. Một người lạ đã bắt chuyện với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5319504
- Никогда не доверяй незнакомцу. Đừng tin người lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3687235
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
незнакомец nghĩa là gì?
незнакомец (danh từ) nghĩa là người lạ, người không quen.
незнакомец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là незнако́мец (phiên âm Latinh neznakómec, IPA [nʲɪznɐˈkomʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.