TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

незнако́мец

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
neznakómec[nʲɪznɐˈkomʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên незнако́мец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

незнако́мец nghĩa là người lạ, người không quen.

Nghĩa của незнако́мец

Danh từ

  1. Người lạ, người không quen [biết].

Biến cách của незнако́мец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?незнако́мецнезнако́мцы
Sinh cách кого? чего?незнако́мцанезнако́мцев
Tặng cách кому? чему?незнако́мцунезнако́мцам
Đối cách кого? что?незнако́мцанезнако́мцев
Công cụ cách кем? чем?незнако́мцемнезнако́мцами
Giới cách о ком? о чём?незнако́мценезнако́мцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với незнако́мец

  • В автобусе со мной заговорил незнакомец. Một người lạ đã nói chuyện với tôi trên xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6838154
  • Со мной говорил незнакомец. Một người lạ đã bắt chuyện với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4506367
  • Ко мне обратился незнакомец. Một người lạ đã bắt chuyện với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5319502
  • Со мной заговорил незнакомец. Một người lạ đã bắt chuyện với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5319504
  • Никогда не доверяй незнакомцу. Đừng tin người lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3687235

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

незнакомец nghĩa là gì?

незнакомец (danh từ) nghĩa là người lạ, người không quen.

незнакомец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là незнако́мец (phiên âm Latinh neznakómec, IPA [nʲɪznɐˈkomʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.