TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

незло́й

nezlój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên незло́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

незло́й nghĩa là tốt bụng, hiền lành.

Nghĩa của незло́й

Tính từ

  1. Tốt bụng, hiền lành, hiền từ, hiền hậu.

Biến cách của незло́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнезло́йнезло́енезла́янезлы́е
Sinh cáchнезло́гонезло́гонезло́йнезлы́х
Tặng cáchнезло́мунезло́мунезло́йнезлы́м
Đối cáchнезло́йнезло́енезлу́юнезлы́е
Công cụ cáchнезлы́мнезлы́мнезло́йнезлы́ми
Giới cáchнезло́мнезло́мнезло́йнезлы́х
Dạng ngắnнезо́лнезло́незла́незлы́

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

незлой nghĩa là gì?

незлой (tính từ) nghĩa là tốt bụng, hiền lành.

незлой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là незло́й (phiên âm Latinh nezlój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.