TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

незнако́мка

giống cáiđộng vật
neznakómka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên незнако́мка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

незнако́мка nghĩa là người lạ, người không quen.

Nghĩa của незнако́мка

Nghĩa lấy theo mục незнакомец.

Danh từ

  1. Người lạ, người không quen [biết].

Biến cách của незнако́мка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?незнако́мканезнако́мки
Sinh cách кого? чего?незнако́мкинезнако́мок
Tặng cách кому? чему?незнако́мкенезнако́мкам
Đối cách кого? что?незнако́мкунезнако́мок
Công cụ cách кем? чем?незнако́мкойнезнако́мками
Giới cách о ком? о чём?незнако́мкенезнако́мках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

незнакомка nghĩa là gì?

незнакомка (danh từ) nghĩa là người lạ, người không quen.

незнакомка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là незнако́мка (phiên âm Latinh neznakómka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.