TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

незна́ние

giống trungbất động vật
neznánije[nʲɪzˈnanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên незна́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

незна́ние nghĩa là sự không biết.

Nghĩa của незна́ние

Danh từ

  1. Sự không biết.
    • допусти́ть оши́бку по незна́нию[phạm] sai lầm vì không biết

Biến cách của незна́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?незна́ниенезна́ния
Sinh cách кого? чего?незна́ниянезна́ний
Tặng cách кому? чему?незна́ниюнезна́ниям
Đối cách кого? что?незна́ниенезна́ния
Công cụ cách кем? чем?незна́ниемнезна́ниями
Giới cách о ком? о чём?незна́ниинезна́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với незна́ние

  • Как Том сказал мне, у эсперанто два врага - незнание и предрассудки. Như Tom đã nói với tôi, tiếng Esperanto có hai kẻ thù: sự ngu dốt và định kiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2937554

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

незнание nghĩa là gì?

незнание (danh từ) nghĩa là sự không biết.

незнание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là незна́ние (phiên âm Latinh neznánije, IPA [nʲɪzˈnanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.