TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нейло́н

giống đựcbất động vật
nejlón[nʲɪjˈɫon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нейло́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нейло́н nghĩa là ni-lông.

Nghĩa của нейло́н

Danh từ

  1. Nylon, ni-lông.

Biến cách của нейло́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?нейло́н
Sinh cách кого? чего?нейло́на
Tặng cách кому? чему?нейло́ну
Đối cách кого? что?нейло́н
Công cụ cách кем? чем?нейло́ном
Giới cách о ком? о чём?нейло́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

нейлон nghĩa là gì?

нейлон (danh từ) nghĩa là ni-lông.

нейлон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нейло́н (phiên âm Latinh nejlón, IPA [nʲɪjˈɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.