Dấu sắc trên Нейпьидо́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Нейпьидо́ nghĩa là nây-pi-tô.
Nghĩa của Нейпьидо́
Danh từ riêng
Nây-pi-tô.
Câu hỏi thường gặp
Нейпьидо nghĩa là gì?
Нейпьидо (danh từ riêng) nghĩa là nây-pi-tô.
Нейпьидо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Нейпьидо́ (phiên âm Latinh Nejpʹidó, IPA [nʲɪjp⁽ʲ⁾jɪˈdo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.