TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нейросе́ть

giống cáibất động vật
nejrosétʹ[nʲɪjrɐˈsʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нейросе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нейросе́ть nghĩa là mạng thần kinh.

Nghĩa của нейросе́ть

Danh từ

  1. Mạng thần kinh.

Biến cách của нейросе́ть (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нейросе́тьнейросе́ти
Sinh cách кого? чего?нейросе́тинейросете́й
Tặng cách кому? чему?нейросе́тинейросетя́м
Đối cách кого? что?нейросе́тьнейросе́ти
Công cụ cách кем? чем?нейросе́тьюнейросетя́ми
Giới cách о ком? о чём?нейросе́тинейросетя́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

нейросеть nghĩa là gì?

нейросеть (danh từ) nghĩa là mạng thần kinh.

нейросеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нейросе́ть (phiên âm Latinh nejrosétʹ, IPA [nʲɪjrɐˈsʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.