TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нейтралите́т

giống đựcbất động vật
nejtralitét[nʲɪjtrəlʲɪˈtʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нейтралите́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нейтралите́т nghĩa là sự trung lập, trung dung.

Nghĩa của нейтралите́т

Danh từ

  1. Sự trung lập, trung dung.
    • поли́тика позити́вного нейтралите́таchính sách trung lập tích cực

Biến cách của нейтралите́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нейтралите́тнейтралите́ты
Sinh cách кого? чего?нейтралите́танейтралите́тов
Tặng cách кому? чему?нейтралите́тунейтралите́там
Đối cách кого? что?нейтралите́тнейтралите́ты
Công cụ cách кем? чем?нейтралите́томнейтралите́тами
Giới cách о ком? о чём?нейтралите́тенейтралите́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

нейтралитет nghĩa là gì?

нейтралитет (danh từ) nghĩa là sự trung lập, trung dung.

нейтралитет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нейтралите́т (phiên âm Latinh nejtralitét, IPA [nʲɪjtrəlʲɪˈtʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.