TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нейтра́льность

giống cáibất động vật
nejtrálʹnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нейтра́льность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нейтра́льность nghĩa là trung lập, trung dung.

Nghĩa của нейтра́льность

Danh từ

  1. [Sự, tính] trung lập, trung dung.

Biến cách của нейтра́льность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?нейтра́льность
Sinh cách кого? чего?нейтра́льности
Tặng cách кому? чему?нейтра́льности
Đối cách кого? что?нейтра́льность
Công cụ cách кем? чем?нейтра́льностью
Giới cách о ком? о чём?нейтра́льности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

нейтральность nghĩa là gì?

нейтральность (danh từ) nghĩa là trung lập, trung dung.

нейтральность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нейтра́льность (phiên âm Latinh nejtrálʹnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.