TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нейтро́н

giống đựcbất động vật
nejtrón[nʲɪjˈtron] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нейтро́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нейтро́н nghĩa là nơtron, nơtrôn.

Nghĩa của нейтро́н

Danh từ

  1. Nơtron, nơtrôn, trung tử, trung hòa tử, trung điện tử.

Biến cách của нейтро́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нейтро́ннейтро́ны
Sinh cách кого? чего?нейтро́нанейтро́нов
Tặng cách кому? чему?нейтро́нунейтро́нам
Đối cách кого? что?нейтро́ннейтро́ны
Công cụ cách кем? чем?нейтро́номнейтро́нами
Giới cách о ком? о чём?нейтро́ненейтро́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

нейтрон nghĩa là gì?

нейтрон (danh từ) nghĩa là nơtron, nơtrôn.

нейтрон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нейтро́н (phiên âm Latinh nejtrón, IPA [nʲɪjˈtron]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.