TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

некоммуника́бельность

giống cáibất động vật
nekommunikábelʹnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên некоммуника́бельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

некоммуника́бельность nghĩa là không thích giao thiệp, không muốn giao du.

Nghĩa của некоммуника́бельность

Danh từ

  1. [Sự, tính] không thích giao thiệp, không muốn giao du.

Biến cách của некоммуника́бельность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?некоммуника́бельностьнекоммуника́бельности
Sinh cách кого? чего?некоммуника́бельностинекоммуника́бельностей
Tặng cách кому? чему?некоммуника́бельностинекоммуника́бельностям
Đối cách кого? что?некоммуника́бельностьнекоммуника́бельности
Công cụ cách кем? чем?некоммуника́бельностьюнекоммуника́бельностями
Giới cách о ком? о чём?некоммуника́бельностинекоммуника́бельностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

некоммуникабельность nghĩa là gì?

некоммуникабельность (danh từ) nghĩa là không thích giao thiệp, không muốn giao du.

некоммуникабельность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là некоммуника́бельность (phiên âm Latinh nekommunikábelʹnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.