не́который
Dấu sắc trên не́который chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
не́который nghĩa là vài, một vài, nào đó, gì đó.
Nghĩa của не́который
Đại từ
- Vài, một vài, một số, mấy.
Hạn định từ
- Nào đó, gì đó.
Biến cách của не́который theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | не́который | не́которое | не́которая | не́которые |
| Sinh cách | не́которого | не́которого | не́которой | не́которых |
| Tặng cách | не́которому | не́которому | не́которой | не́которым |
| Đối cách | не́который / не́которого | не́которое | не́которую | не́которые / не́которых |
| Công cụ cách | не́которым | не́которым | не́которой | не́которыми |
| Giới cách | не́котором | не́котором | не́которой | не́которых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với не́который
Đồng nghĩa
Họ từ của не́который
Câu ví dụ với не́который
- Том сталкивается с некоторыми серьёзными проблемами. Tom đang phải đối mặt với một số vấn đề nghiêm trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2491369
- В машине не хватает некоторых деталей. Chiếc máy bị thiếu vài phần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6386801
- Некоторым людям нужно девять-десять часов сна. Một số người cần phải ngủ chín đến mười tiếng đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14009553
- Некоторые птицы не умеют летать. Có một số loài chim không biết bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #473047
- Некоторые из вас тоже лесбиянки. Vài người trong số các bạn cũng là les. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2081421
- Некоторые из этих яблок плохие. Một vài quả táo torng đống này bị hư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3296480
- Некоторые из этих яблок испорченные. Một vài quả táo torng đống này bị hư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3296482
- Некоторые люди говорят, что Бостон — опасный город. Một số người nói rằng Boston là thành phố nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4340157
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
некоторый nghĩa là gì?
некоторый (đại từ, hạn định từ) nghĩa là vài, một vài, nào đó, gì đó.
некоторый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là не́который (phiên âm Latinh nékotoryj, IPA [ˈnʲek(ə)tərɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.