TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

некоррективный

nekorrektivnyj giọng máy của trình duyệt

некоррективный nghĩa là khiếm nhã, bất nhã.

Nghĩa của некоррективный

Tính từ

  1. Khiếm nhã, bất nhã, không lịch sự, bất lịch sự, thiếu lễ độ.
  2. cờ vua Hớ, sai.

Câu hỏi thường gặp

некоррективный nghĩa là gì?

некоррективный (tính từ) nghĩa là khiếm nhã, bất nhã.

некоррективный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là некоррективный (phiên âm Latinh nekorrektivnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.