некрити́ческий
Dấu sắc trên некрити́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
некрити́ческий nghĩa là Thiếu đầu óc phê phán, thiếu thái độ phê bình, thiếu tính chất phê phán.
Nghĩa của некрити́ческий
Tính từ
- Thiếu đầu óc phê phán, thiếu thái độ phê bình, thiếu tính chất phê phán.
Biến cách của некрити́ческий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | некрити́ческий | некрити́ческое | некрити́ческая | некрити́ческие |
| Sinh cách | некрити́ческого | некрити́ческого | некрити́ческой | некрити́ческих |
| Tặng cách | некрити́ческому | некрити́ческому | некрити́ческой | некрити́ческим |
| Đối cách | некрити́ческий | некрити́ческое | некрити́ческую | некрити́ческие |
| Công cụ cách | некрити́ческим | некрити́ческим | некрити́ческой | некрити́ческими |
| Giới cách | некрити́ческом | некрити́ческом | некрити́ческой | некрити́ческих |
| Dạng ngắn | *некрити́ческ | *некрити́ческо | *некрити́ческа | некрити́чески |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
некритический nghĩa là gì?
некритический (tính từ) nghĩa là Thiếu đầu óc phê phán, thiếu thái độ phê bình, thiếu tính chất phê phán.
некритический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là некрити́ческий (phiên âm Latinh nekritíčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.