некро́з
giống đựcbất động vật
nekróz[nʲɪˈkros]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên некро́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
некро́з nghĩa là hoại tử.
Nghĩa của некро́з
Danh từ
- Hoại tử.
Biến cách của некро́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | некро́з | некро́зы |
| Sinh cách кого? чего? | некро́за | некро́зов |
| Tặng cách кому? чему? | некро́зу | некро́зам |
| Đối cách кого? что? | некро́з | некро́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | некро́зом | некро́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | некро́зе | некро́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
некроз nghĩa là gì?
некроз (danh từ) nghĩa là hoại tử.
некроз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là некро́з (phiên âm Latinh nekróz, IPA [nʲɪˈkros]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.