TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

некро́з

giống đựcbất động vật
nekróz[nʲɪˈkros] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên некро́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

некро́з nghĩa là hoại tử.

Nghĩa của некро́з

Danh từ

  1. Hoại tử.

Biến cách của некро́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?некро́знекро́зы
Sinh cách кого? чего?некро́занекро́зов
Tặng cách кому? чему?некро́зунекро́зам
Đối cách кого? что?некро́знекро́зы
Công cụ cách кем? чем?некро́зомнекро́зами
Giới cách о ком? о чём?некро́зенекро́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

некроз nghĩa là gì?

некроз (danh từ) nghĩa là hoại tử.

некроз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là некро́з (phiên âm Latinh nekróz, IPA [nʲɪˈkros]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.