TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

некроло́г

giống đựcbất động vật
nekrológ[nʲɪkrɐˈɫok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên некроло́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

некроло́г nghĩa là bài cáo phó, bài cáo điếu tang.

Nghĩa của некроло́г

Danh từ

  1. Bài cáo phó, bài cáo điếu tang.

Biến cách của некроло́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?некроло́гнекроло́ги
Sinh cách кого? чего?некроло́ганекроло́гов
Tặng cách кому? чему?некроло́гунекроло́гам
Đối cách кого? что?некроло́гнекроло́ги
Công cụ cách кем? чем?некроло́гомнекроло́гами
Giới cách о ком? о чём?некроло́генекроло́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

некролог nghĩa là gì?

некролог (danh từ) nghĩa là bài cáo phó, bài cáo điếu tang.

некролог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là некроло́г (phiên âm Latinh nekrológ, IPA [nʲɪkrɐˈɫok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.