некроло́г
Dấu sắc trên некроло́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
некроло́г nghĩa là bài cáo phó, bài cáo điếu tang.
Nghĩa của некроло́г
Danh từ
- Bài cáo phó, bài cáo điếu tang.
Biến cách của некроло́г (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | некроло́г | некроло́ги |
| Sinh cách кого? чего? | некроло́га | некроло́гов |
| Tặng cách кому? чему? | некроло́гу | некроло́гам |
| Đối cách кого? что? | некроло́г | некроло́ги |
| Công cụ cách кем? чем? | некроло́гом | некроло́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | некроло́ге | некроло́гах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
некролог nghĩa là gì?
некролог (danh từ) nghĩa là bài cáo phó, bài cáo điếu tang.
некролог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là некроло́г (phiên âm Latinh nekrológ, IPA [nʲɪkrɐˈɫok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.