нелады́
giống đựcbất động vật
neladý[nʲɪɫɐˈdɨ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên нелады́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нелады́ nghĩa là sự bất hòa, xích mích.
Nghĩa của нелады́
Danh từ
- Sự bất hòa, xích mích, va chạm, hục hặc, lủng củng, lục đục.
- у них нелады́chúng nó xích mích nhau
Biến cách của нелады́ (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | нелады́ |
| Sinh cách кого? чего? | неладо́в |
| Tặng cách кому? чему? | нелада́м |
| Đối cách кого? что? | нелады́ |
| Công cụ cách кем? чем? | нелада́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | нелада́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
нелады nghĩa là gì?
нелады (danh từ) nghĩa là sự bất hòa, xích mích.
нелады đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нелады́ (phiên âm Latinh neladý, IPA [nʲɪɫɐˈdɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.