TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нелюди́м

giống đựcđộng vật
neljudím giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нелюди́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нелюди́м nghĩa là người thích cô độc, người thích lẻ loi.

Nghĩa của нелюди́м

Danh từ

  1. Người thích cô độc, người thích lẻ loi.
    • он тако́й нелюди́мnó là một người thích cô độc lắm

Biến cách của нелюди́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нелюди́мнелюди́мы
Sinh cách кого? чего?нелюди́манелюди́мов
Tặng cách кому? чему?нелюди́мунелюди́мам
Đối cách кого? что?нелюди́манелюди́мов
Công cụ cách кем? чем?нелюди́момнелюди́мами
Giới cách о ком? о чём?нелюди́менелюди́мах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

нелюдим nghĩa là gì?

нелюдим (danh từ) nghĩa là người thích cô độc, người thích lẻ loi.

нелюдим đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нелюди́м (phiên âm Latinh neljudím); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.