TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

немета́лл

giống đựcbất động vật
nemetáll giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên немета́лл chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

немета́лл nghĩa là á kim, phi kim loại.

Nghĩa của немета́лл

Danh từ

  1. Á kim, phi kim loại.

Biến cách của немета́лл (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?немета́ллнемета́ллы
Sinh cách кого? чего?немета́лланемета́ллов
Tặng cách кому? чему?немета́ллунемета́ллам
Đối cách кого? что?немета́ллнемета́ллы
Công cụ cách кем? чем?немета́лломнемета́ллами
Giới cách о ком? о чём?немета́лленемета́ллах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

неметалл nghĩa là gì?

неметалл (danh từ) nghĩa là á kim, phi kim loại.

неметалл đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là немета́лл (phiên âm Latinh nemetáll); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.