неме́ть
thể chưa hoàn thành
nemétʹ[nʲɪˈmʲetʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên неме́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неме́ть nghĩa là bị câm, cóng, tê.
Nghĩa của неме́ть
Động từ
- Bị câm; (nghĩa bóng) lặng người đi, ngây người, đớ người ra.
- онеме́ть о изумле́нияlặng người đi vì kinh ngạc
- цепенеть, конченеть [bị] cóng, tê, dại đi.
- па́льцы неме́ют от хо́лодаnhững ngón tay lạnh cóng
Chia động từ неме́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | неме́ю |
| ты | неме́ешь |
| он / она́ / оно́ | неме́ет |
| мы | неме́ем |
| вы | неме́ете |
| они́ | неме́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + неметь.
Quá khứ
| Giống đực (он) | неме́л |
| Giống cái (она́) | неме́ла |
| Giống trung (оно́) | неме́ло |
| Số nhiều (они́) | неме́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | неме́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | неме́йте |
Họ từ của неме́ть
Câu hỏi thường gặp
неметь nghĩa là gì?
неметь (động từ) nghĩa là bị câm, cóng, tê.
неметь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неме́ть (phiên âm Latinh nemétʹ, IPA [nʲɪˈmʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.