TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неме́ть

thể chưa hoàn thành
nemétʹ[nʲɪˈmʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неме́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неме́ть nghĩa là bị câm, cóng, tê.

Nghĩa của неме́ть

Động từ

  1. Bị câm; (nghĩa bóng) lặng người đi, ngây người, đớ người ra.
    • онеме́ть о изумле́нияlặng người đi vì kinh ngạc
  2. цепенеть, конченеть [bị] cóng, tê, dại đi.
    • па́льцы неме́ют от хо́лодаnhững ngón tay lạnh cóng

Chia động từ неме́ть

NgôiHiện tại
янеме́ю
тынеме́ешь
он / она́ / оно́неме́ет
мынеме́ем
вынеме́ете
они́неме́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + неметь.

Quá khứ

Giống đực (он)неме́л
Giống cái (она́)неме́ла
Giống trung (оно́)неме́ло
Số nhiều (они́)неме́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)неме́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)неме́йте

Họ từ của неме́ть

Câu hỏi thường gặp

неметь nghĩa là gì?

неметь (động từ) nghĩa là bị câm, cóng, tê.

неметь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неме́ть (phiên âm Latinh nemétʹ, IPA [nʲɪˈmʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.