TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

не́мец

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
némec[ˈnʲemʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên не́мец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

не́мец nghĩa là người đức.

Nghĩa của не́мец

Danh từ

  1. Người Đức.

Biến cách của не́мец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?не́мецне́мцы
Sinh cách кого? чего?не́мцане́мцев
Tặng cách кому? чему?не́мцуне́мцам
Đối cách кого? что?не́мцане́мцев
Công cụ cách кем? чем?не́мцемне́мцами
Giới cách о ком? о чём?не́мцене́мцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của не́мец

Câu ví dụ với не́мец

  • У многих немцев светлые волосы и голубые глаза. Nhiều người Đức có tóc vàng và mắt xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4971419
  • Многие немцы обладают светлыми волосами и голубыми глазами. Nhiều người Đức có tóc vàng và mắt xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4971420
  • Некоторые немцы работают всего за евро в час. Một số người Đức chỉ cần trả lương một euro một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10722988

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

немец nghĩa là gì?

немец (danh từ) nghĩa là người đức.

немец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là не́мец (phiên âm Latinh némec, IPA [ˈnʲemʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.