не́мец
Dấu sắc trên не́мец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
не́мец nghĩa là người đức.
Nghĩa của не́мец
Danh từ
- Người Đức.
Biến cách của не́мец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | не́мец | не́мцы |
| Sinh cách кого? чего? | не́мца | не́мцев |
| Tặng cách кому? чему? | не́мцу | не́мцам |
| Đối cách кого? что? | не́мца | не́мцев |
| Công cụ cách кем? чем? | не́мцем | не́мцами |
| Giới cách о ком? о чём? | не́мце | не́мцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của не́мец
Câu ví dụ với не́мец
- У многих немцев светлые волосы и голубые глаза. Nhiều người Đức có tóc vàng và mắt xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4971419
- Многие немцы обладают светлыми волосами и голубыми глазами. Nhiều người Đức có tóc vàng và mắt xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4971420
- Некоторые немцы работают всего за евро в час. Một số người Đức chỉ cần trả lương một euro một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10722988
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
немец nghĩa là gì?
немец (danh từ) nghĩa là người đức.
немец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là не́мец (phiên âm Latinh némec, IPA [ˈnʲemʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.