TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

немилосе́рдно

nemilosérdno giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên немилосе́рдно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

немилосе́рдно nghĩa là rất dữ, rất ghê.

Nghĩa của немилосе́рдно

Phó từ

  1. Rất dữ, rất ghê, ghê quá.
    • он немилосе́рдно врётnó nói dối như cuội, nó nói dối quá trời

Câu hỏi thường gặp

немилосердно nghĩa là gì?

немилосердно (phó từ) nghĩa là rất dữ, rất ghê.

немилосердно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là немилосе́рдно (phiên âm Latinh nemilosérdno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.