немота́
giống cáibất động vật
nemotá[nʲɪmɐˈta]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên немота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
немота́ nghĩa là tật câm.
Nghĩa của немота́
Danh từ
- Tật câm.
Biến cách của немота́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | немота́ |
| Sinh cách кого? чего? | немоты́ |
| Tặng cách кому? чему? | немоте́ |
| Đối cách кого? что? | немоту́ |
| Công cụ cách кем? чем? | немото́й |
| Giới cách о ком? о чём? | немоте́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
немота nghĩa là gì?
немота (danh từ) nghĩa là tật câm.
немота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là немота́ (phiên âm Latinh nemotá, IPA [nʲɪmɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.