не́мощь
giống cáibất động vật
némoščʹ[ˈnʲeməɕː]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên не́мощь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
не́мощь nghĩa là sự ốm yếu, đau yếu.
Nghĩa của не́мощь
Danh từ
- Sự ốm yếu, đau yếu.
Biến cách của не́мощь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | не́мощь | не́мощи |
| Sinh cách кого? чего? | не́мощи | не́мощей |
| Tặng cách кому? чему? | не́мощи | не́мощам |
| Đối cách кого? что? | не́мощь | не́мощи |
| Công cụ cách кем? чем? | не́мощью | не́мощами |
| Giới cách о ком? о чём? | не́мощи | не́мощах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
немощь nghĩa là gì?
немощь (danh từ) nghĩa là sự ốm yếu, đau yếu.
немощь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là не́мощь (phiên âm Latinh némoščʹ, IPA [ˈnʲeməɕː]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.