TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ненападе́ние

giống trungbất động vật
nenapadénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ненападе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ненападе́ние nghĩa là sự không xâm phạm, bất xâm phạm.

Nghĩa của ненападе́ние

Danh từ

  1. Sự không xâm phạm, bất xâm phạm.
    • до́гово́р о ненападе́нииhiệp ước không xâm phạm lẫn nhau

Biến cách của ненападе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ненападе́ниененападе́ния
Sinh cách кого? чего?ненападе́нияненападе́ний
Tặng cách кому? чему?ненападе́ниюненападе́ниям
Đối cách кого? что?ненападе́ниененападе́ния
Công cụ cách кем? чем?ненападе́ниемненападе́ниями
Giới cách о ком? о чём?ненападе́нииненападе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ненападение nghĩa là gì?

ненападение (danh từ) nghĩa là sự không xâm phạm, bất xâm phạm.

ненападение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ненападе́ние (phiên âm Latinh nenapadénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.