TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ненау́чный

nenaúčnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ненау́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ненау́чный nghĩa là không khoa học.

Nghĩa của ненау́чный

Tính từ

  1. Không khoa học.

Biến cách của ненау́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchненау́чныйненау́чноененау́чнаяненау́чные
Sinh cáchненау́чногоненау́чногоненау́чнойненау́чных
Tặng cáchненау́чномуненау́чномуненау́чнойненау́чным
Đối cáchненау́чныйненау́чноененау́чнуюненау́чные
Công cụ cáchненау́чнымненау́чнымненау́чнойненау́чными
Giới cáchненау́чномненау́чномненау́чнойненау́чных
Dạng ngắnненау́ченненау́чноненау́чнаненау́чны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

ненаучный nghĩa là gì?

ненаучный (tính từ) nghĩa là không khoa học.

ненаучный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ненау́чный (phiên âm Latinh nenaúčnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.