TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ненорма́льный

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nenormálʹnyj[nʲɪnɐrˈmalʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ненорма́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ненорма́льный nghĩa là không bình thường, bất thường.

Nghĩa của ненорма́льный

Tính từ

  1. Không bình thường, bất thường, lạ thường, khác thường.
  2. khẩu ngữ психически больной Dở người, dở hơi, lẩm cẩm, rồ, rồ dại, mất trí, điên dại, điên.

Biến cách của ненорма́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchненорма́льныйненорма́льноененорма́льнаяненорма́льные
Sinh cáchненорма́льногоненорма́льногоненорма́льнойненорма́льных
Tặng cáchненорма́льномуненорма́льномуненорма́льнойненорма́льным
Đối cáchненорма́льный / ненорма́льногоненорма́льноененорма́льнуюненорма́льные / ненорма́льных
Công cụ cáchненорма́льнымненорма́льнымненорма́льнойненорма́льными
Giới cáchненорма́льномненорма́льномненорма́льнойненорма́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu ví dụ với ненорма́льный

  • Ты ненормальный? Anh bị điên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2040560
  • Я не хочу иметь детей. Это ненормально? Tôi không muốn có con. Như vậy có bất thường không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2918264
  • Ты ненормальная? Anh bị điên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2040527

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ненормальный nghĩa là gì?

ненормальный (tính từ) nghĩa là không bình thường, bất thường.

ненормальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ненорма́льный (phiên âm Latinh nenormálʹnyj, IPA [nʲɪnɐrˈmalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.